[Quảng cáo]

LH Mua chữ ký số Ms Hồng Call/Zalo 0369069758

Gói chữ ký số NEW 4 năm cấp mới/gia hạn giá 800k.

Anh/chị là kế toán dịch vụ/thành lập doanh nghiệp vui lòng ib zalo để ép giá nhé(bên em cam kết giá tốt nhất thị trường).

MST 0109548073 - CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI SST

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI SST được Sở kế hoạch và đầu tư cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh ngày 11/03/2021. Cơ quan thuế đang quản lý là Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy. Hiện tại công ty do ông/bà Đinh Văn Tạo làm đại diện pháp luật. Công ty có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Tên chính thức: CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI SST

Tên giao dịch: SST PRODUCTION TRADING AND BUSSINESS JOINT STOCK COMPANY

Ngày cấp đăng ký kinh doanh: 11/03/2021

Số điện thoại: 0329967357

Trạng thái: Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)

Cơ quan thuế quản lý: Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy

Địa chỉ trụ sở: Số 28 Ngõ 29 Phan Văn Trường, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội

Ngành nghề đăng ký kinh doanh:
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Ngành chính)
7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7710 Cho thuê xe có động cơChi tiết : cho thuê xe ô tô
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
5021 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngàyChi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà trọ, cơ sở lưu trú khác
5590 Cơ sở lưu trú khác
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
7020 Hoạt động tư vấn quản lýChi tiết: Hoạt động tư vấn điều hành quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông (cầu, đường bộ), thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuậtChi tiết: Giám định, kiểm tra chất lượng hàng hóa
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đáChi tiết: Sản xuất đá sạch uống nước
3511 Sản xuất điện
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóaChi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4632 Bán buôn thực phẩmChi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung vi chất dinh dưỡng
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợpChi tiết: - Bán lẻ trong siêu thị - Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi - Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại đến giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hộ
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh- Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công m
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1910 Sản xuất than cốc
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơChi tiết: Sản xuất phân bón
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plasticChi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic
2310 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2431 Đúc sắt, thép
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
0124 Trồng cây hồ tiêu
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0210 Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê

Ghi chú:
Thông tin về CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI SST chỉ mang tính tham khảo, khi doanh nghiệp có thay đổi thông tin mà hệ thống chưa cập nhật kịp thời, vui lòng click vào đây để chúng tôi cập nhật.

Các doanh nghiệp khác

  • CÔNG TY TNHH GEMSER

    Mã số thuế: 3603793114 - Đại diện pháp luật: Trương Công Định

    Địa chỉ: Số 1317, Quốc lộ 51, KP Hương Phước, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai

  • CÔNG TY TNHH TM DV NGHĨA HIỆP

    Mã số thuế: 1402159786 - Đại diện pháp luật: Huỳnh Nghĩa Hiệp

    Địa chỉ: Đường Võ Chí Công, khóm Thượng 1, Thị trấn Thường Thới Tiền, Huyện Hồng Ngự, Đồng Tháp

  • CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GỖ TÍN NHẬT

    Mã số thuế: 0316876428 - Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Trâm

    Địa chỉ: 149/8D ấp Tân Thới 1, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh

  • CÔNG TY TNHH VLXD MINH VŨ

    Mã số thuế: 4101600716 - Đại diện pháp luật: LÊ THỊ DẠ THẢO

    Địa chỉ: Thôn Bình Đức, Xã Cát Tân, Huyện Phù Cát, Bình Định

  • CÔNG TY TNHH LINH NGUYÊN YB

    Mã số thuế: 5200922762 - Đại diện pháp luật: PHẠM NHẬT LINH

    Địa chỉ: Thôn Pom Ban, Xã Tú Lệ, Huyện Văn Chấn, Yên Bái